goigoi

ngành

Phát âm Bắc /ŋa̤jŋ˨˩/ Trung /ŋan˧˧/ Nam /ŋan˨˩/
Nghe
industry enan industry
Danh từ
industry an industry
+2 thêm nghĩa
3 nghĩa 3 nghĩa
Nghĩa
3 nghĩa · 3 nghĩa

industry (an industry)

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
ngành Nghề nghiệp & nơi làm việcChủ đề Trường họcThẻ

Một lĩnh vực hoạt động sản xuất hoặc kinh doanh cụ thể trong nền kinh tế quốc gia.

vi Ngành dệt may đang phát triển mạnh mẽ.

major (a postsecondary major)

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
ngành

Lĩnh vực chuyên môn chính mà sinh viên lựa chọn để theo học tại trường đại học.

vi Anh ấy đã chọn ngành luật để theo học tại trường.

phylum (a phylum)

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
ngành

Một bậc phân loại trong sinh học dùng để nhóm các loài sinh vật có chung đặc điểm.

vi Đây là một ngành trong hệ thống phân loại sinh học.

Tương tự
ngảnh / ngạnh / ngành nghề / ngành ngọn
Dùng
chuyên ngành / ngọn ngành / đa ngành / ban ngành …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.