goigoi

neutron

Danh từ
Một hạt cực nhỏ ở trung tâm của nguyên tử và không mang bất kỳ điện tích nào.
Tiếng Nhật 中性子
Tiếng Anh neutron
Tiếng Hàn 중성자
Phát âm Bắc /nəː˧˧ ʨon˧˧/ Trung /nəː˧˥ tʂoŋ˧˥/ Nam /nəː˧˧ tʂoŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một hạt cực nhỏ ở trung tâm của nguyên tử và không mang bất kỳ điện tích nào.
Tiếng Nhật 中性子

Neutron là một hạt không mang điện tích trong nguyên tử.

中性子は原子内の電荷を持たない粒子である。

Tiếng Anh neutron

Neutron là một hạt không mang điện tích trong nguyên tử.

A neutron is a particle in an atom that has no electrical charge.

Tiếng Hàn 중성자

Neutron là một hạt không mang điện tích trong nguyên tử.

중성자는 원자 내에서 전하를 띠지 않는 입자이다.

vi Neutron là một hạt không mang điện tích trong nguyên tử.

Tương tự
neutron
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.