ne
Phát âm
Bắc
/nɛ˧˧/
Trung
/nɛ˧˥/
Nam
/nɛ˧˧/
Nghe
quét sang enset aside
Động từ
quét sang
set aside
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
quét sang
Hành động cơ bản
Xua hoặc đẩy một vật ra một bên.
Cấu tạo
泥
▸
Cấu tạo
泥
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
泥
Ứng viên theo âm tiết
ne
泥
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.