nasa
Danh từ riêng
Tên riêng.
Nhật
米国航空宇宙局
Anh
proper name
Hàn
미국 항공 우주국
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Tên riêng.
vi Họ đang nhắc đến NASA.
Nhật 米国航空宇宙局
彼らはNASAについて言及しています。
Anh proper name
They are mentioning NASA.
Hàn 미국 항공 우주국
그들은 NASA에 대해 언급하고 있습니다.