goigoi

nam xương

Danh từ riêng
Thành phố thủ phủ của tỉnh Giang Tây, Trung Quốc.
Nhật 南昌
Anh Nanchang
Hàn 난창
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Thành phố thủ phủ của tỉnh Giang Tây, Trung Quốc. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Anh trai tôi đã đi du học tại Nam Xương vào năm ngoái.

Nhật 南昌

私の兄は去年、南昌へ留学に行った。

Anh Nanchang

My older brother went to study abroad in Nanchang last year.

Hàn 난창

내 형은 작년에 난창으로 유학을 갔다.

Cấu tạo
nam / xương / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 南昌 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 南昌

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
南昌
Ứng viên theo âm tiết
nam 南 xương 𩩪(𩩫)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
nằm xuống
▸
Dùng
nghĩa phụ nam xương / việt nam / nam tử / hải nam …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.