goigoi

Nam Triều Tiên

Nghe
Tính từ
Nam Triều Tiên south korea
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
Nam Triều Tiên Văn hóa & tên riêngChủ đề

Thuộc về hoặc liên quan đến quốc gia và con người Nam Triều Tiên.

vi Họ đang tìm hiểu về văn hóa Nam Triều Tiên.

Cấu tạo
nam / triều tiên / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 南朝鮮 …

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 南朝鮮

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
南朝鮮
Ứng viên theo âm tiết
nam triều (潮) tiên
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
việt nam / nam tử / hải nam / nam giới …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.