goigoi

nam ca-rô-li-na

Danh từ riêng
Nam Carolina (một tiểu bang của Hoa Kỳ).
Nhật サウスカロライナ
Anh South Carolina
Hàn 사우스캐롤라이나
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Nam Carolina (một tiểu bang của Hoa Kỳ). Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Chị gái tôi đang sống và làm việc ở Nam Ca-rô-li-na.

Nhật サウスカロライナ

私の姉はサウスカロライナに住んで働いている。

Anh South Carolina

My older sister is living and working in South Carolina.

Hàn 사우스캐롤라이나

내 누나는 사우스캐롤라이나에서 살며 일하고 있다.

Cấu tạo
nam
▸
Dùng
việt nam / nam tử / hải nam / nam giới …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.