nữ lang
Phát âm
Bắc
/nɨʔɨ˧˥ laːŋ˧˧/
Trung
/nɨ˧˩˨ laːŋ˧˥/
Nam
/nɨ˨˩˦ laːŋ˧˧/
unknown
nữ lang
valerian
1 nghĩa
2 Thành tố
Chi tiết
1 nghĩa
▸
Chi tiết
1 nghĩa
Nghĩa 1
unknown
nữ lang
Một loại thực vật có hoa mà rễ của nó thường được dùng làm thảo dược hỗ trợ giấc ngủ.
vi Rễ cây nữ lang có tác dụng giúp ngủ ngon.