goigoi

nữ lang

unknown
Một loại thực vật có hoa mà rễ của nó thường được dùng làm thảo dược hỗ trợ giấc ngủ.
Nhật カノコソウ
Anh valerian
Hàn 쥐오줌풀
Phát âm Bắc /nɨʔɨ˧˥ laːŋ˧˧/ Trung /nɨ˧˩˨ laːŋ˧˥/ Nam /nɨ˨˩˦ laːŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Một loại thực vật có hoa mà rễ của nó thường được dùng làm thảo dược hỗ trợ giấc ngủ.

vi Rễ cây nữ lang có tác dụng giúp ngủ ngon.

Nhật カノコソウ

カノコソウの根は良質な睡眠を得る助けとなる。

Anh valerian

Valerian roots help with getting a good night's sleep.

Hàn 쥐오줌풀

쥐오줌풀 뿌리는 숙면을 취하는 데 도움을 준다.

Cấu tạo
nữ / lang
▸
Tương tự
nữ / nữ hoàng / nữ vương / nữ thần …
▸
Dùng
phụ nữ / thiếu nữ / tiên nữ / ma nữ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.