goigoi

nữ ca sĩ

Danh từ
Một người phụ nữ chuyên thực hiện việc hát cho khán giả.
Nhật 女性歌手
Anh female singer
Hàn 여가수
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một người phụ nữ chuyên thực hiện việc hát cho khán giả. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Cô nữ ca sĩ đang biểu diễn một bài hát mới trên sân khấu.

Nhật 女性歌手

女性歌手がステージで新しい曲を披露している。

Anh female singer

The female singer is performing a new song on stage.

Hàn 여가수

여가수가 무대에서 새로운 곡을 선보이고 있다.

Cấu tạo
nữ / ca sĩ
▸
Dùng
phụ nữ / nữ hoàng / thiếu nữ / tiên nữ
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.