goigoi

nội hóa

Danh từ
Các sản phẩm được sản xuất hoặc chế tạo trong nước thay vì nhập khẩu.
Nhật 国産品
Anh domestic goods
Hàn 국산품
Phát âm Bắc /no̰ʔj˨˩ hwaː˧˥/ Trung /no̰j˨˨ hwa̰ː˩˧/ Nam /noj˨˩˨ hwaː˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Các sản phẩm được sản xuất hoặc chế tạo trong nước thay vì nhập khẩu.

vi Chính phủ khuyến khích sử dụng hàng nội hóa.

Nhật 国産品

政府は国産品の利用を推奨している。

Anh domestic goods

The government encourages the use of domestic goods.

Hàn 국산품

정부는 국산품 이용을 권장하고 있다.

Cấu tạo
nội / hóa
▸
Tương tự
nội họa
▸
Dùng
nội thất / nội dung / đại nội / nội gián …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.