goigoi

nến

Phát âm Bắc /nen˧˥/ Trung /nḛn˩˧/ Nam /nəːŋ˧˥/
2 senses
Danh từ
nến candle
Danh từ
nến wax
Chi tiết
2 senses
Nghĩa 1 Danh từ
nến

Vật dụng hình trụ làm bằng sáp có bấc ở giữa dùng để thắp sáng khi bị đốt.

vi Cô ấy thắp một ngọn nến nhỏ để làm ấm căn phòng.

Nghĩa 2 Danh từ
nến

Chất rắn mềm, dễ nóng chảy được dùng để làm nến hoặc các sản phẩm đánh bóng bề mặt.

vi Anh ấy dùng nến để đánh bóng bề mặt chiếc bàn gỗ cũ.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𢆭
Ứng viên theo âm tiết
nến 𢆭(𤓢)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.