goigoi

nước Sơn La, ma Vạn Bú

Phát âm Bắc /nɨək˧˥ səːn˧˧ laː˧˧ maː˧˧ va̰ːʔn˨˩ ɓu˧˥/ Trung /nɨə̰k˩˧ ʂəːŋ˧˥ laː˧˥ maː˧˥ ja̰ːŋ˨˨ ɓṵ˩˧/ Nam /nɨək˧˥ ʂəːŋ˧˧ laː˧˧ maː˧˧ jaːŋ˨˩˨ ɓu˧˥/
Nghe
proverb
nước Sơn La, ma Vạn Bú wild and dangerous lands
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 proverb
nước Sơn La, ma Vạn Bú Hành động cơ bảnChủ đề

Thành ngữ này mô tả những vùng đất hoang sơ và đầy rẫy hiểm nguy.

vi Người xưa thường nói nước Sơn La, ma Vạn Bú.

Tương tự
lú bú
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.