goigoi

nơi nơi

Đại từ
Dùng để chỉ tất cả mọi địa điểm hoặc tất cả mọi phương hướng trong không gian.
Nhật 至る所
Anh everywhere
Hàn 곳곳
Phát âm Bắc /nəːj˧˧ nəːj˧˧/ Trung /nəːj˧˥ nəːj˧˥/ Nam /nəːj˧˧ nəːj˧˧/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Đại từ
Dùng để chỉ tất cả mọi địa điểm hoặc tất cả mọi phương hướng trong không gian. Đại từ & chỉ định từChủ đề

vi Tiếng cười nói vang lên khắp nơi nơi trong ngày hội.

Nhật 至る所

祭りの間、至る所で笑い声が響き渡った。

Anh everywhere

Laughter echoed everywhere during the festival.

Hàn 곳곳

축제 기간 동안 곳곳에서 웃음소리가 울려 퍼졌다.

Cấu tạo
nơi / nơi / 坭坭
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
坭坭
Ứng viên theo âm tiết
nơi 坭 nơi 坭
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nơi nới / nơi / nơi chốn / nơi sinh …
▸
Dùng
khắp nơi / mọi nơi / tới nơi tới chốn / nơi trú ngụ
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.