năm tài chính
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Công ty vừa mới hoàn thành báo cáo tài chính cho năm tài chính vừa qua.
Nhật 会計年度
会社は前会計年度の財務報告書を完成させた。
Anh fiscal year
The company has just completed the financial statements for the past fiscal year.
Hàn 회계연도
회사는 지난 회계연도의 재무 보고서를 완료했다.
Cấu tạo
năm / tài chính / ghép từ năm + tài chính …
▸
Nguồn gốcghép từ năm + tài chính