núi lửa
Danh từ
Ngọn núi có khả năng phun dung nham và khí, thường gây ra hoạt động địa chất mạnh.
Nhật
火山
Anh
volcano
Hàn
화산
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Ngọn núi có khả năng phun dung nham và khí, thường gây ra hoạt động địa chất mạnh. Địa hình & môi trường
vi Núi lửa gần đó đang phun tro.
Nhật 火山
その火山は最近噴火した。
Anh volcano
The volcano erupted after weeks of quiet activity.
Hàn 화산
그 화산은 최근 분화했다.
Cấu tạo
núi / lửa / 𡶀焒
▸
Cấu tạo
núi / lửa / 𡶀焒
Chữ Nôm
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
𡶀焒
Ứng viên theo âm tiết
núi
𡶀
lửa
焒
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
núi / núi băng / núi rừng / núi cao còn có núi cao hơn …
▸
Tương tự
núi / núi băng / núi rừng / núi cao còn có núi cao hơn …
Dùng
núi non / núi nhạn / vách núi / khuất núi …
▸
Dùng
núi non / núi nhạn / vách núi / khuất núi …