goigoi

nõ điếu

Phát âm Bắc /nɔʔɔ˧˥ ɗiəw˧˥/ Trung /nɔ˧˩˨ ɗiə̰w˩˧/ Nam /nɔ˨˩˦ ɗiəw˧˥/
unknown
nõ điếu water pipe bowl
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 unknown
nõ điếu

Một bộ phận của điếu cày hoặc điếu bát dùng để chứa thuốc lào khi hút.

vi Ông cụ cẩn thận nhồi thuốc lào vào nõ điếu.

Cấu tạo
nõ / điếu
Tương tự
nõ / nõ nường / ống điếu / ai điếu …
Dùng
tụt nõ / điếu cày / điếu ngư / điếu thuốc lá …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.