goigoi

nón nghệ

unknown
Một loại nón lá truyền thống của Việt Nam đã được nhuộm với màu vàng đặc trưng.
Nhật 黄色い笠
Anh yellow conical hat
Hàn 노란 원뿔형 모자
Phát âm Bắc /nɔn˧˥ ŋḛʔ˨˩/ Trung /nɔ̰ŋ˩˧ ŋḛ˨˨/ Nam /nɔŋ˧˥ ŋe˨˩˨/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Một loại nón lá truyền thống của Việt Nam đã được nhuộm với màu vàng đặc trưng.

vi Cô ấy đang đội một chiếc nón nghệ rất đẹp.

Nhật 黄色い笠

彼女は美しい黄色い笠をかぶっている。

Anh yellow conical hat

She is wearing a beautiful yellow conical hat.

Hàn 노란 원뿔형 모자

그녀는 아름다운 노란색 논을 쓰고 있다.

Cấu tạo
nón / nghệ / 𥶄藝
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𥶄藝
Ứng viên theo âm tiết
nón 𥶄 nghệ 藝(乂)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
nón bài thơ / nón ba tầm / nón quai thao / nón bảo hiểm …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.