goigoi

nói trống

unknown
Nói một cách trực tiếp hoặc thân mật mà không sử dụng kính ngữ hoặc danh xưng phù hợp.
Nhật ぶっきらぼうに話す
Anh speak bluntly
Hàn 반말하다
Phát âm Bắc /nɔj˧˥ ʨəwŋ˧˥/ Trung /nɔ̰j˩˧ tʂə̰wŋ˩˧/ Nam /nɔj˧˥ tʂəwŋ˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Nói một cách trực tiếp hoặc thân mật mà không sử dụng kính ngữ hoặc danh xưng phù hợp.

vi Đừng nói trống với người lớn tuổi vì điều đó bị coi là thiếu lịch sự.

Nhật ぶっきらぼうに話す

年配者にぶっきらぼうに話してはいけない、無礼とされるから。

Anh speak bluntly

Don't speak bluntly to older people because it is considered impolite.

Hàn 반말하다

어르신께 반말하지 마라, 예의에 어긋난다.

Cấu tạo
nói / trống / 呐𤳢
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
呐𤳢
Ứng viên theo âm tiết
nói 呐 trống 𤳢(𤿰 / 𥨨 / 𪔠)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
khoảng trống / đánh trống / chỗ trống / gà trống …
▸
Dùng
nói trống không / nói chuyện / nói dối / lời nói …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.