goigoi

nói trắng ra

Trạng từ
Cách diễn đạt dùng để chỉ việc trình bày sự thật một cách thẳng thắn, không che giấu hay vòng vo.
Nhật 率直に言って
Anh frankly speaking
Hàn 솔직히 말해서
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Trạng từ
Cách diễn đạt dùng để chỉ việc trình bày sự thật một cách thẳng thắn, không che giấu hay vòng vo.

vi Nói trắng ra, kế hoạch này còn nhiều thiếu sót.

Nhật 率直に言って

率直に言って、この計画にはまだ欠点がある。

Anh frankly speaking

Frankly speaking, this plan still has many shortcomings.

Hàn 솔직히 말해서

솔직히 말해서, 이 계획은 아직 결점이 많다.

Cấu tạo
nói trắng / ra / 呐𤽸𠚢
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
呐𤽸𠚢
Ứng viên theo âm tiết
nói 呐 trắng 𤽸 ra 𠚢(𦋦)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
xảy ra / đưa ra / diễn ra / ngoài ra
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.