nói thầm
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Hai người họ đang nói thầm với nhau ở góc phòng.
Nhật 囁く
二人は部屋の隅で囁き合っている。
Anh to whisper
The two of them are whispering to each other in the corner.
Hàn 속삭이다
두 사람은 방 구석에서 서로 속삭이고 있다.
Cấu tạo
nói / thầm / ghép từ nói + thầm …
▸
Nguồn gốcghép từ nói + thầm