goigoi

nói thầm

Động từ
Nói thầm là hành động nói rất khẽ bằng hơi để chỉ người ở thật gần mới có thể nghe thấy được.
Nhật 囁く
Anh to whisper
Hàn 속삭이다
Phát âm Bắc /nɔj˧˥ tʰə̤m˨˩/ Trung /nɔ̰j˩˧ tʰəm˧˧/ Nam /nɔj˧˥ tʰəm˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Nói thầm là hành động nói rất khẽ bằng hơi để chỉ người ở thật gần mới có thể nghe thấy được. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Hai người họ đang nói thầm với nhau ở góc phòng.

Nhật 囁く

二人は部屋の隅で囁き合っている。

Anh to whisper

The two of them are whispering to each other in the corner.

Hàn 속삭이다

두 사람은 방 구석에서 서로 속삭이고 있다.

Cấu tạo
nói / thầm / ghép từ nói + thầm …
▸

Nguồn gốcghép từ nói + thầm

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
呐忱
Ứng viên theo âm tiết
nói 呐 thầm 忱(諶 / 啿 / 𠽉)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
âm thầm / lặng thầm / cất thầm / khóc thầm …
▸
Dùng
nói chuyện / nói dối / lời nói / tiếng nói …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.