goigoi

nói ngọng

Động từ
Gặp khó khăn trong việc phát âm chính xác một số âm, thường liên quan đến việc lẫn lộn các phụ âm.
Nhật 舌足らずな話し方
Anh speak with impediment
Hàn 발음 장애
Phát âm Bắc /nɔj˧˥ ŋa̰ʔwŋ˨˩/ Trung /nɔ̰j˩˧ ŋa̰wŋ˨˨/ Nam /nɔj˧˥ ŋawŋ˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Gặp khó khăn trong việc phát âm chính xác một số âm, thường liên quan đến việc lẫn lộn các phụ âm.

vi Đứa trẻ thường nói ngọng khi mới bắt đầu tập nói.

Nhật 舌足らずな話し方

子供は話し始めの時期に発音障害があることが多い。

Anh speak with impediment

The child often speaks with an impediment when first learning to talk.

Hàn 발음 장애

아이는 말을 배우기 시작할 때 발음 장애가 있는 경우가 많다.

Cấu tạo
nói / ngọng / 呐顒
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
呐顒
Ứng viên theo âm tiết
nói 呐 ngọng 顒(𡅑)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
nói chuyện / nói dối / lời nói / tiếng nói …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.