nín khóc
Động từ
Khóc nhưng cố kìm nén để không bộc lộ rõ rệt.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
stifle crying
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
Khóc nhưng cố kìm nén để không bộc lộ rõ rệt. Hành động cơ bản
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
stifle crying
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
nín / khóc / 𠼶哭
▸
Cấu tạo
nín / khóc / 𠼶哭
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𠼶哭
Ứng viên theo âm tiết
nín
𠼶
khóc
哭
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nín / nín nhịn / nín tiếng / nín thinh …
▸
Tương tự
nín / nín nhịn / nín tiếng / nín thinh …
Dùng
khóc lóc / khóc than / khóc thét / người khóc tượng
▸
Dùng
khóc lóc / khóc than / khóc thét / người khóc tượng