nê-hê-mi
Danh từ riêng
Dạng biến thể của Nơ-khe-mi-a (Nehemiah).
Nhật
ネヘミヤ
Anh
Nehemiah
Hàn
느헤미야
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Dạng biến thể của Nơ-khe-mi-a (Nehemiah). Văn hóa, nghệ thuật & tên riêng
vi Tên của người đó là Nê-hê-mi.
Nhật ネヘミヤ
この人の名前はネヘミヤです。
Anh Nehemiah
The person's name is Nehemiah.
Hàn 느헤미야
이 사람의 이름은 느헤미야입니다.
Cấu tạo
mượn từ tiếng Pháp
▸
Cấu tạo
mượn từ tiếng Pháp
Nguồn gốcmượn từ tiếng Pháp
Dùng
Văn hóa, nghệ thuật & tên riêng
▸
Dùng
Văn hóa, nghệ thuật & tên riêng