nè
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Thán từ
vi Nè, bạn có thể giúp tôi một chút không?
Nhật ねえ
ねえ、ちょっと手伝ってくれる?
Anh hey
Hey, can you help me for a moment?
Hàn 저기
저기, 잠깐 도와줄 수 있어?
Tiểu từ
vi Bạn nhìn món đồ chơi này nè.
Nhật 見て
このおもちゃを見て。
Anh take a look
Take a look at this toy.
Hàn 봐
이 장난감을 봐.
Tương tự
nể / nề / nệ / né …
▸
Dùng
Chào hỏi & giao tiếp cơ bản / Đại từ, chỉ định từ, loại từ & trợ từ
▸
Hỏi đáp
“nè” tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “nè” là “hey”.
“nè” là gì?
“nè” nghĩa là: Một từ cảm thán dùng để gọi hoặc thu hút sự chú ý của ai đó, thường dùng ở miền Nam.