goigoi

nè

Thán từ
Một từ cảm thán dùng để gọi hoặc thu hút sự chú ý của ai đó, thường dùng ở miền Nam.
Nhật ねえ
Anh hey
Hàn 저기
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Thán từ

Nghĩa 1 Thán từ
Một từ cảm thán dùng để gọi hoặc thu hút sự chú ý của ai đó, thường dùng ở miền Nam. Chào hỏi & giao tiếp cơ bảnChủ đề

vi Nè, bạn có thể giúp tôi một chút không?

Nhật ねえ

ねえ、ちょっと手伝ってくれる?

Anh hey

Hey, can you help me for a moment?

Hàn 저기

저기, 잠깐 도와줄 수 있어?

Tiểu từ

Nghĩa 2 Tiểu từ
Từ được sử dụng để yêu cầu ai đó tập trung vào một sự vật hoặc hiện tượng cụ thể nào đó. Đại từ, chỉ định từ, loại từ & trợ từChủ đề

vi Bạn nhìn món đồ chơi này nè.

Nhật 見て

このおもちゃを見て。

Anh take a look

Take a look at this toy.

Hàn 봐

이 장난감을 봐.

Tương tự
nể / nề / nệ / né …
▸
Dùng
Chào hỏi & giao tiếp cơ bản / Đại từ, chỉ định từ, loại từ & trợ từ
▸

Hỏi đáp

“nè” tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, “nè” là “hey”.

“nè” là gì?

“nè” nghĩa là: Một từ cảm thán dùng để gọi hoặc thu hút sự chú ý của ai đó, thường dùng ở miền Nam.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.