goigoi

não nuột

Tính từ
Trạng thái đau buồn và chán nản đến mức cảm thấy vô vọng, cô đơn.
Nhật わびしい
Anh dejected; forlorn
Hàn 처량한
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Trạng thái đau buồn và chán nản đến mức cảm thấy vô vọng, cô đơn.

vi Tiếng khóc não nuột của đứa trẻ khiến ai cũng cảm thấy xót xa.

Nhật わびしい

その子供のわびしい泣き声に誰もが哀れみを感じた。

Anh dejected; forlorn

The dejected cry of the child made everyone feel pity.

Hàn 처량한

그 아이의 처량한 울음소리에 모두가 안타까움을 느꼈다.

Cấu tạo
não / nuột / ghép từ não + nuột …
▸

Nguồn gốcghép từ não + nuột

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
腦𣻀
Ứng viên theo âm tiết
não 腦(惱 / 瑙 / 𢣈) nuột 𣻀
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
u uất / trắng nuột / não nuột
▸
Dùng
não bộ / phiền não / trí não / não nề
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.