goigoi

nâng bi

Động từ
Khen ngợi ai đó một cách không thành thật hoặc quá mức để có được lợi thế hoặc sự ưu ái. Cách dùng miệt thị
Nhật へつらう
Anh to flatter
Hàn 아첨하다
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Khen ngợi ai đó một cách không thành thật hoặc quá mức để có được lợi thế hoặc sự ưu ái. Hành động cơ bảnChủ đề Cách dùng miệt thị

vi Anh ta luôn tìm cách nâng bi sếp để được thăng chức.

Nhật へつらう

彼は昇進のためにいつも上司におべっかを使っている。

Anh to flatter

He always tries to flatter his boss to get a promotion.

Hàn 아첨하다

그는 승진을 위해 항상 상사에게 아첨한다.

Cấu tạo
nâng / bi / 㨢悲
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
㨢悲
Ứng viên theo âm tiết
nâng 㨢(𢪲) bi 悲
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nâng cao / nâng giấc / nâng cấp / nâng …
▸
Dùng
nâng đỡ / nâng niu / nâng cốc / sửa túi nâng khăn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.