goigoi

nát nhàu

Tính từ
Ở trong tình trạng bị vò nát hoặc bị nhăn nhúm lại.
Nhật クシャクシャの
Anh crumpled
Hàn 구겨진
Phát âm Bắc /naːt˧˥ ɲa̤w˨˩/ Trung /na̰ːk˩˧ ɲaw˧˧/ Nam /naːk˧˥ ɲaw˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Ở trong tình trạng bị vò nát hoặc bị nhăn nhúm lại. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Chiếc áo của anh ấy bị nát nhàu sau khi giặt.

Nhật クシャクシャの

彼のシャツは洗濯後にクシャクシャになった。

Anh crumpled

His shirt is crumpled after washing.

Hàn 구겨진

그의 셔츠는 빨래 후에 구겨졌다.

Cấu tạo
nát / nhàu
▸
Tương tự
nát / nát bét / nát nước / nát bàn …
▸
Dùng
mục nát / thối nát / nhàu nát / đồng nát …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.