goigoi

nào đâu

Trạng từ
Được dùng để nhấn mạnh rằng một người hoặc một vật không thể tìm thấy ở bất kỳ nơi nào.
Nhật どこにもない
Anh nowhere
Hàn 어디에도 없는
Phát âm Bắc /na̤ːw˨˩ ɗəw˧˧/ Trung /naːw˧˧ ɗəw˧˥/ Nam /naːw˨˩ ɗəw˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Trạng từ
Được dùng để nhấn mạnh rằng một người hoặc một vật không thể tìm thấy ở bất kỳ nơi nào. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Tôi đã tìm kiếm khắp nơi mà nào đâu thấy bóng dáng anh ấy.

Nhật どこにもない

あちこち探したが、彼の姿はどこにもなかった。

Anh nowhere

I have searched everywhere but his figure is nowhere to be found.

Hàn 어디에도 없는

이곳저곳 찾아보았지만, 그의 모습은 어디에도 없었다.

Cấu tạo
nào / đâu / 芾兜
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
芾兜
Ứng viên theo âm tiết
nào 芾 đâu 兜
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nào / nào giờ / nào đó / nào ngờ …
▸
Dùng
thế nào / đời nào / dường nào / khi nào cũng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.