goigoi

mi-kha

Danh từ riêng
Micah.
Nhật ミカ
Anh Micah
Hàn 미가
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Micah. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Mi-kha đang làm việc trong phòng.

Nhật ミカ

ミカは部屋で働いています。

Anh Micah

Mi-kha is working in the room.

Hàn 미가

미가는 방에서 일하고 있습니다.

Cấu tạo
mượn từ tiếng Hebrew
▸

Nguồn gốcmượn từ tiếng Hebrew

Dùng
Văn hóa, nghệ thuật & tên riêng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.