mi-kha
Mi-kha enpersonal name
1 senses
Danh từ riêng
Mi-kha
personal name
Chi tiết
1 senses
▸
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Mi-kha
Tên riêng chỉ người hoặc nhân vật.
vi Mi-kha đang làm việc trong phòng.