miễu
Danh từ
Một nơi linh thiêng nhỏ trong làng nơi mọi người đến để cầu nguyện hoặc thờ cúng.
Nhật
祠
Anh
village shrine
Hàn
사당
Phát âm
Bắc
/miəʔəw˧˥/
Trung
/miəw˧˩˨/
Nam
/miəw˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Một nơi linh thiêng nhỏ trong làng nơi mọi người đến để cầu nguyện hoặc thờ cúng.
vi Ngôi miễu cổ kính này nằm ở cuối làng.
Nhật 祠
この古い祠は村の端にある。
Anh village shrine
This ancient shrine is located at the end of the village.
Hàn 사당
이 오래된 사당은 마을 끝에 위치한다.
Cấu tạo
廟
▸
Cấu tạo
廟
Chữ Hán
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
廟
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
miếu
▸
Tương tự
miếu