goigoi

mai thúy

Danh từ
Từ lóng trên mạng xã hội dùng để chỉ ma túy nhằm tránh bộ lọc kiểm duyệt.
Nhật 麻薬、違法薬物
Anh drugs, narcotics
Hàn 마약
Phát âm Bắc /maːj˧˧ tʰwi˧˥/ Trung /maːj˧˥ tʰwḭ˩˧/ Nam /maːj˧˧ tʰwi˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Từ lóng trên mạng xã hội dùng để chỉ ma túy nhằm tránh bộ lọc kiểm duyệt. Diễn ngôn & logicChủ đề
Nhật 麻薬、違法薬物
Anh drugs, narcotics
Hàn 마약
Cấu tạo
mai / thúy
▸
Tương tự
phỉ thúy / thâm thúy / uyên thúy
▸
Dùng
ngày mai / mỉa mai / phô mai / mai khôi …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.