goigoi

mai điểu

unknown
Một chủ đề trang trí truyền thống trong nghệ thuật thường bao gồm hình ảnh hoa mai và các loài chim.
Nhật 梅鳥図
Anh apricot and bird theme
Hàn 매조도
Phát âm Bắc /maːj˧˧ ɗiə̰w˧˩˧/ Trung /maːj˧˥ ɗiəw˧˩˨/ Nam /maːj˧˧ ɗiəw˨˩˦/
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Một chủ đề trang trí truyền thống trong nghệ thuật thường bao gồm hình ảnh hoa mai và các loài chim. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Bức tranh gỗ được chạm khắc họa tiết mai điểu.

Nhật 梅鳥図

木彫りには梅鳥図の模様が刻まれている。

Anh apricot and bird theme

The wood carving features the apricot and bird theme.

Hàn 매조도

나무 조각에는 매조도 무늬가 새겨져 있다.

Cấu tạo
mai / 埋鳥
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
埋鳥
Ứng viên theo âm tiết
mai 埋 điểu 鳥
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
thiên điểu / đà điểu / cầm điểu / ích điểu …
▸
Dùng
ngày mai / mỉa mai / phô mai / mai khôi …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.