goigoi

mai động

Danh từ riêng
Một phường ở quận Hoàng Mai, Hà Nội, Việt Nam.
Nhật マイドン
Anh Mai Động
Hàn 마이동
Phát âm Bắc /maːj˧˧ ɗə̰ʔwŋ˨˩/ Trung /maːj˧˥ ɗə̰wŋ˨˨/ Nam /maːj˧˧ ɗəwŋ˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một phường ở quận Hoàng Mai, Hà Nội, Việt Nam. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Bạn thân của tôi đã thuê một căn hộ tại Mai Động vào tháng trước.

Nhật マイドン

私の親友は先月マイドンでアパートを借りた。

Anh Mai Động

My close friend rented an apartment in Mai Động last month.

Hàn 마이동

내 절친한 친구는 지난달에 마이동에서 아파트를 빌렸다.

Cấu tạo
mai / động / 埋動
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
埋動
Ứng viên theo âm tiết
mai 埋 động 動
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
ngày mai / mỉa mai / phô mai / mai khôi …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.