goigoi

ma-ni-ven

Phát âm Bắc /maː˧˧ ni˧˧ vɛn˧˧/ Trung /maː˧˥ ni˧˥ jɛŋ˧˥/ Nam /maː˧˧ ni˧˧ jɛŋ˧˧/
unknown
ma-ni-ven crank handle
1 nghĩa
Chi tiết
1 nghĩa
Nghĩa 1 unknown
ma-ni-ven

Một bộ phận có tay cầm dùng để quay nhằm khởi động máy móc hoặc thực hiện một chuyển động xoay nhất định.

vi Người lái xe quay ma-ni-ven để khởi động máy nổ.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.