goigoi

ma-ni-la

Danh từ riêng
Dạng viết khác của Manila.
Nhật マニラ
Anh Manila
Hàn 마닐라
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Dạng viết khác của Manila.

vi Bạn thân của tôi đang sống và làm việc ở Ma-ni-la.

Nhật マニラ

私の親友はマニラに住んで働いている。

Anh Manila

My close friend is living and working in Manila.

Hàn 마닐라

내 친한 친구는 마닐라에서 살며 일하고 있다.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.