goigoi

ma-mút

Danh từ
Một loài động vật tiền sử khổng lồ có họ hàng gần gũi với loài voi hiện đại.
Nhật マンモス
Anh mammoth
Hàn 매머드
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loài động vật tiền sử khổng lồ có họ hàng gần gũi với loài voi hiện đại.

vi Con ma-mút là một loài động vật tiền sử khổng lồ.

Nhật マンモス

マンモスは巨大な先史時代の動物だ。

Anh mammoth

The mammoth is a giant prehistoric animal.

Hàn 매머드

매머드는 거대한 선사시대 동물이다.

Tương tự
ma-mút
▸
Dùng
voi ma-mút
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.