goigoi

ma-li

Danh từ riêng
Mali, một quốc gia ở Tây Phi.
Hàn 말리
Nhật マリ
Anh Mali
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Mali, một quốc gia ở Tây Phi.

vi Bạn cùng phòng của tôi sinh ra và lớn lên ở Ma-li.

Hàn 말리

내 룸메이트는 말리에서 태어나고 자랐다.

Nhật マリ

私のルームメイトはマリで生まれ育った。

Anh Mali

My roommate was born and raised in Mali.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.