goigoi

ma lai

Danh từ
Một loài ma trong dân gian Đông Nam Á có hình dạng đầu người kéo theo các bộ phận nội tạng.
Nhật 吸血鬼
Anh vampiric spirit
Hàn 흡혈귀
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loài ma trong dân gian Đông Nam Á có hình dạng đầu người kéo theo các bộ phận nội tạng. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Những câu chuyện về ma lai làm bọn trẻ sợ hãi.

Nhật 吸血鬼

吸血鬼についての物語は子供たちを怖がらせる。

Anh vampiric spirit

Stories about the vampiric spirit terrify the children.

Hàn 흡혈귀

흡혈귀에 관한 이야기는 아이들을 겁나게 한다.

Cấu tạo
ma / lai / ghép từ ma + lai …
▸

Nguồn gốcghép từ ma + lai

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
麻來
Ứng viên theo âm tiết
ma 麻(魔) lai 來(淶 / 萊)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
bóng ma / con ma / tẩu hỏa nhập ma / phim ma …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.