goigoi

ma cà rồng

Phát âm Bắc /maː˧˧ ka̤ː˨˩ zə̤wŋ˨˩/ Trung /maː˧˥ kaː˧˧ ʐəwŋ˧˧/ Nam /maː˧˧ kaː˨˩ ɹəwŋ˨˩/
Nghe
vampire spirit enfolkloric blood / sucking spirit
Danh từ
vampire spirit folkloric blood / sucking spirit
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa 2 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa · 2 nghĩa

vampire spirit (folkloric blood / sucking spirit)

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
ma cà rồng Văn hóa & tên riêngChủ đề

Một loài ma quỷ hút máu người thường xuất hiện trong truyền thuyết dân gian của một số dân tộc thiểu số.

vi Truyền thuyết dân gian kể về loài ma cà rồng chuyên hút máu người.

vampire

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
ma cà rồng

Một sinh vật huyền thoại thường xuất hiện trong văn hóa phương Tây, sống bằng cách hút máu của người sống.

vi Ma cà rồng là một nhân vật huyền thoại nổi tiếng trong phim ảnh phương Tây.

Cấu tạo
ma
Dùng
bóng ma / con ma / tẩu hỏa nhập ma / phim ma
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.