goigoi

ma-đrít

Danh từ riêng
Madrid (thủ đô và thành phố lớn nhất của Tây Ban Nha).
Nhật マドリード
Anh Madrid
Hàn 마드리드
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Madrid (thủ đô và thành phố lớn nhất của Tây Ban Nha). Văn hóa & tên riêngChủ đề

vi Cô giáo dạy tiếng Tây Ban Nha của tôi đến từ Ma-đrít.

Nhật マドリード

私のスペイン語の先生はマドリード出身だ。

Anh Madrid

My Spanish teacher comes from Madrid.

Hàn 마드리드

내 스페인어 선생님은 마드리드 출신이다.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.