mỹ thuật
Danh từ
Lĩnh vực nghệ thuật như hội họa, điêu khắc, thiết kế thẩm mỹ.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
fine arts
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/miʔi˧˥ tʰwə̰ʔt˨˩/
Trung
/mi˧˩˨ tʰwə̰k˨˨/
Nam
/mi˨˩˦ tʰwək˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Lĩnh vực nghệ thuật như hội họa, điêu khắc, thiết kế thẩm mỹ. Diễn ngôn & logic
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
fine arts
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
mỹ / thuật
▸
Cấu tạo
mỹ / thuật
Dùng
trường mỹ thuật / mỹ nghệ / mỹ lợi gia / mỹ miều …
▸
Dùng
trường mỹ thuật / mỹ nghệ / mỹ lợi gia / mỹ miều …