goigoi

mừng công

Động từ
Tổ chức một buổi lễ hoặc sự kiện để tôn vinh một thành tựu thành công.
Nhật 祝賀会
Anh celebrate achievement
Hàn 축하 행사
Phát âm Bắc /mɨ̤ŋ˨˩ kəwŋ˧˧/ Trung /mɨŋ˧˧ kəwŋ˧˥/ Nam /mɨŋ˨˩ kəwŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Tổ chức một buổi lễ hoặc sự kiện để tôn vinh một thành tựu thành công. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Công ty tổ chức tiệc mừng công.

Nhật 祝賀会

会社が祝賀会を開いている。

Anh celebrate achievement

The company is holding a party to celebrate success.

Hàn 축하 행사

회사가 성공 축하 파티를 열고 있다.

Cấu tạo
mừng / công / 𢜏工
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𢜏工
Ứng viên theo âm tiết
mừng 𢜏(𢜠) công 工
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
mừng / mừng rỡ / mừng húm / mừng rơn …
▸
Dùng
ăn mừng / chào mừng / chúc mừng / vui mừng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.