goigoi

mớm lời

unknown
Nói cho người khác biết những gì họ nên nói hoặc gợi ý cách trả lời cụ thể.
Nhật 教唆する
Anh to prompt; to prime
Hàn 귀띔하다
Phát âm Bắc /məːm˧˥ lə̤ːj˨˩/ Trung /mə̰ːm˩˧ ləːj˧˧/ Nam /məːm˧˥ ləːj˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Nói cho người khác biết những gì họ nên nói hoặc gợi ý cách trả lời cụ thể.

vi Luật sư đã mớm lời cho nhân chứng trước khi ra tòa.

Nhật 教唆する

弁護士は出廷する前に証人に教唆した。

Anh to prompt; to prime

The lawyer prompted the witness before going to court.

Hàn 귀띔하다

변호사는 법정에 나가기 전에 증인에게 귀띔했다.

Cấu tạo
mớm / lời / 𠰏唎
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𠰏唎
Ứng viên theo âm tiết
mớm 𠰏(𡂇) lời 唎(𠳒 / 𢈱)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
mớm / mớm trống / mớm lời
▸
Dùng
trả lời / lời nói / nghe lời / lời khuyên
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.