mộc lan
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Cây mộc lan trong vườn đang nở những bông hoa rất đẹp.
Nhật モクレン
庭のモクレンの木が美しい花を咲かせている。
Anh magnolia
The magnolia tree in the garden is blooming with beautiful flowers.
Hàn 목련
정원의 목련 나무가 아름다운 꽃을 피우고 있다.
Cấu tạo
mộc / lan / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 木蘭 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 木蘭