goigoi

mỗi một

Phát âm Bắc /moʔoj˧˥ mo̰ʔt˨˩/ Trung /moj˧˩˨ mo̰k˨˨/ Nam /moj˨˩˦ mok˨˩˨/
Nghe
Tính từ
mỗi một only one
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
mỗi một Tính chất & trạng tháiChủ đề

Dùng để nhấn mạnh về sự duy nhất của một đối tượng trong một nhóm cụ thể.

vi Mỗi một học sinh đều có một tài năng riêng.

Cấu tạo
mỗi / một / 每没
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
每没
Ứng viên theo âm tiết
mỗi một
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
mỗi / mỗi cây mỗi hoa, mỗi nhà mỗi cảnh / mỗi người một nẻo / mỗi tội …
Dùng
một mình / một số / một chút / thủ dầu một
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.