goigoi

mọt già

unknown
Một thuật ngữ chỉ người có kinh nghiệm đã dành nhiều thời.
Nhật 読書家
Anh old bookworm
Hàn 독서가
Phát âm Bắc /mɔ̰ʔt˨˩ za̤ː˨˩/ Trung /mɔ̰k˨˨ jaː˧˧/ Nam /mɔk˨˩˨ jaː˨˩/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Một thuật ngữ chỉ người có kinh nghiệm đã dành nhiều thời.

vi Ông ấy là một mọt già trong lĩnh vực nghiên cứu này.

Nhật 読書家

彼はこの研究分野における大ベテランだ。

Anh old bookworm

He is an old bookworm in this field of research.

Hàn 독서가

그는 이 연구 분야의 대가이다.

Cấu tạo
mọt / già / 蠛伽
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
蠛伽
Ứng viên theo âm tiết
mọt 蠛(𧋶) già 伽(𦓅)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
mọt sách / mọt / mọt dân hại quốc / mọt dân …
▸
Dùng
bát mọt / sâu mọt / đọt mọt / tuổi già …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.