goigoi

mến yêu

Phát âm Bắc /men˧˥ iəw˧˧/ Trung /mḛn˩˧ iəw˧˥/ Nam /məːŋ˧˥ iəw˧˧/
Nghe
to adore enpack representative only
Động từ
to adore pack representative only
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
mến yêu Hành động cơ bảnChủ đề

Yêu mến, ngưỡng mộ hoặc tôn trọng ai đó hoặc điều gì đó một cách sâu sắc và nồng nhiệt.

vi Mọi người luôn mến yêu và kính trọng vị thầy giáo già.

Nghĩa 2 Động từ
mến yêu

Có sự yêu thích hoặc tình cảm mãnh liệt đối với ai đó hoặc điều gì đó một cách nồng hậu.

vi Cô ấy rất mến yêu những con vật nhỏ bé trong vườn.

Cấu tạo
mến / yêu / 悗要
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
悗要
Ứng viên theo âm tiết
mến (𢚽 / 𨢼) yêu
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
mến / mến thương / mến mộ / mến phục …
Dùng
thương mến / yêu mến / thân mến / quý mến …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.