goigoi

mến yêu

Động từ
Yêu mến, ngưỡng mộ hoặc tôn trọng ai đó hoặc điều gì đó một cách sâu sắc và nồng nhiệt.
Nhật 敬愛する
Anh adore
Hàn 흠모하다
Phát âm Bắc /men˧˥ iəw˧˧/ Trung /mḛn˩˧ iəw˧˥/ Nam /məːŋ˧˥ iəw˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Yêu mến, ngưỡng mộ hoặc tôn trọng ai đó hoặc điều gì đó một cách sâu sắc và nồng nhiệt. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Mọi người luôn mến yêu và kính trọng vị thầy giáo già.

Nhật 敬愛する

皆がその老教師を敬愛し、尊敬している。

Anh adore

Everyone always adores and respects the old teacher.

Hàn 흠모하다

모두가 그 늙은 교사를 흠모하고 존경한다.

Cấu tạo
mến / yêu / ghép từ mến + yêu …
▸

Nguồn gốcghép từ mến + yêu

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
悗要
Ứng viên theo âm tiết
mến 悗(𢚽 / 𨢼) yêu 要
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
yêu thích / luyến ái / yêu mến / thương yêu …
▸
Dùng
thương mến / thân mến / quý mến / kính mến …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.