goigoi

mạn đà la

Nghe
Danh từ
mạn đà la mandala
1 nghĩa 3 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
mạn đà la Diễn ngôn & logicChủ đề

Một biểu tượng hình học hoặc sơ đồ mang ý nghĩa tâm linh trong một số tôn giáo.

vi Người nghệ sĩ đang vẽ một hình mạn đà la rất đẹp.

Cấu tạo
mạn / đà / la …

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 曼陀羅

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
曼陀羅
Ứng viên theo âm tiết
mạn đà (駝 / 沱 / 𧹟) la
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
mạn đà la
Dùng
lãng mạn / mạn hoạ / ngạo mạn / tản mạn …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.