mại
Phát âm
Bắc
/ma̰ːʔj˨˩/
Trung
/ma̰ːj˨˨/
Nam
/maːj˨˩˨/
1 senses
Chưa có dữ liệu nghĩa
Mục từ này đã xuất bản nhưng nghĩa, định nghĩa và ví dụ chưa có trong bản dữ liệu beta hiện tại.