goigoi

mưa rươi

unknown
Từ này chỉ những cơn mưa phùn thường rơi vào đúng mùa thu hoạch con rươi.
Nhật パロロシーズンの雨
Anh rain of the palolo season
Hàn 팔로로 시즌의 비
Phát âm Bắc /mɨə˧˧ zɨəj˧˧/ Trung /mɨə˧˥ ʐɨəj˧˥/ Nam /mɨə˧˧ ɹɨəj˧˧/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Từ này chỉ những cơn mưa phùn thường rơi vào đúng mùa thu hoạch con rươi.

vi Trời đang có mưa rươi.

Nhật パロロシーズンの雨

今は秋雨が降っている。

Anh rain of the palolo season

It is raining in the palolo season.

Hàn 팔로로 시즌의 비

지금 가을비가 내리고 있다.

Cấu tạo
mưa / rươi
▸
Tương tự
chả rươi / mắm rươi
▸
Dùng
mưa gió / cơn mưa / lượng mưa / nước mưa
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.